Aromaline · Aroma 1879 Vina · NT-Greenco

Giải pháp hương thực phẩm Aromaline theo ứng dụng

Bắt đầu từ sản phẩm cần phát triển, nền công thức và quy trình thực tế cũng như hương thực phẩm mục tiêu của Quý khách. NT-Greenco phối hợp cùng Aromaline / Aroma 1879 Vina để sàng lọc profile, format và hướng thử nghiệm phù hợp cho từng brief.

Ghé thăm trang Danh mục sản phẩm Hương liệu thực phẩm của chúng tôi

Gửi brief / Yêu cầu mẫu

Sweet flavour là trọng tâm

Danh mục được tiếp cận theo application platform và sensory direction, thay vì gửi một danh sách mã hương dài. Mục tiêu là giúp đội R&D rút ngắn vòng sàng lọc và tạo trial có ý nghĩa trong nền sản phẩm thật.

Hương thực phẩm ngọt

Đồ uống & RTD tea

Fruit drink, tea, coffee, energy drink, herbal beverage, syrup và các hệ acid hoặc trung tính.

  • Fruit, tropical, tea, floral và botanical directions
  • Freshness, juiciness, top note và độ bền profile
  • Đánh giá pH, nhiệt, solids, sweetener và carbonation

Sữa, yogurt & nutrition

Dairy drink, yogurt, ice cream, nutritional product và plant-based system.

  • Milk, yogurt, cream, vanilla, fruit và brown notes
  • Masking, mouthfeel support và flavor release
  • Đánh giá protein, fat, fermentation, UHT hoặc retort

Bakery, confectionery & dessert

Bánh, biscuit, wafer, filling, candy, chocolate application, frozen dessert và ice cream.

  • Vanilla, chocolate, coffee, caramel, nut và roasted notes
  • Fruit, creamy và indulgent directions
  • Đánh giá nhiệt, fat/starch matrix, dosage và shelf-life fade

Fruit preparation, jam & syrup

Fruit preparation, topping, jam, syrup, sauce ngọt và các hệ cần cân bằng giữa processing note với fruit identity.

  • Mango, passionfruit, pineapple, lychee, peach, berry và apple
  • Ripeness, cooked/fresh balance, peel và juicy character
  • Đánh giá Brix, pH, nhiệt và tương tác với màu hoặc sweetener

Hướng cảm quan để bắt đầu trao đổi

Tên hương thực phẩm chỉ là điểm xuất phát. Mỗi brief cần mô tả character, intensity, benchmark và aftertaste mong muốn.

Fruit & tropical

Fresh, ripe, juicy, pulpy, candy-like, peel, green hoặc cooked.

Tea, floral & botanical

Green, roasted, fermented, floral lift, herbal hoặc cooling direction.

Dairy & creamy

Fresh milk, cultured, creamy, condensed, buttery hoặc vanilla-led.

Brown & indulgent

Chocolate, coffee, caramel, malt, nut, toasted và roasted directions.

Selective savory — theo brief phù hợp

Với sauce, condiment, noodle, snack và processed food, việc chọn giải pháp phụ thuộc mạnh vào base, process, mục tiêu taste profile và commercial gate.

  • Korean/Asian culinary directions
  • Grilled, roasted, chilli, pepper, onion và garlic profiles
  • Điều chỉnh top note, body và aftertaste theo nền ứng dụng

Việc nhận brief không đồng nghĩa mọi yêu cầu đều có sản phẩm phù hợp. Availability, hồ sơ và khả năng cung ứng được xác nhận theo từng dự án.

8 điểm cần khóa trước khi gửi mẫu

  1. Application và nền công thức sử dụng hương liệu thực phẩm
  2. Pain point / mục tiêu phát triển
  3. Benchmark và sensory target
  4. Process, pH, nhiệt và timing
  5. Format, solubility, dosing point
  6. Dosage basis và cost target
  7. Tài liệu kỹ thuật cần thiết
  8. Volume và timeline trial

Cần một shortlist hương thực phẩm có lý do?

Gửi application, benchmark và điều kiện xử lý. NT-Greenco sẽ làm rõ brief trước khi phối hợp lựa chọn mẫu với Aromaline / Aroma 1879 Vina.

Lưu ý: format, xuất xứ, hồ sơ, chứng nhận, MOQ, lead time và khả năng cung ứng được xác nhận theo từng sản phẩm và từng dự án cụ thể.